capital of venezuela
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Venezuela: "capital of Venezuela" là một danh từ riêng, chỉ thành phố thủ đô và lớn nhất của quốc gia Venezuela ở Nam Mỹ. Thành phố này có tên chính thức là Caracas.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Venezuela, Caracas, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động và cảnh quan núi non.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Venezuela để khám phá các di tích lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Venezuela" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, chính trị hoặc du lịch để chỉ Caracas.
- The capital of Venezuela has a population of over two million. (Thủ đô của Venezuela có dân số hơn hai triệu người.)
Biến thể và từ gần giống
Caracas (n): tên riêng của thủ đô Venezuela.
- Caracas is the capital of Venezuela. (Caracas là thủ đô của Venezuela.)
Venezuela's capital (n): cách nói tương tự, nhấn mạnh sở hữu.
- Venezuela's capital is a bustling metropolis. (Thủ đô của Venezuela là một đô thị nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
- Caracas: tên riêng, thường được dùng thay thế cho "capital of Venezuela".
- She moved to Caracas for work. (Cô ấy chuyển đến Caracas để làm việc.)
Các cụm từ liên quan
- "the capital city of Venezuela": cách diễn đạt đầy đủ hơn, nhấn mạnh vai trò thủ đô.
- The capital city of Venezuela is located in the northern part of the country. (Thành phố thủ đô của Venezuela nằm ở phía bắc của đất nước.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "capital of Venezuela". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp cụm từ "the heart of Venezuela" để ám chỉ Caracas.
- Caracas is often called the heart of Venezuela. (Caracas thường được gọi là trái tim của Venezuela.)